👤
AHN
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
AHN
Tuổi
39 (Apr 24, 1987)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
183 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
6
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 6, 2023 | HWASEONG FC | 73 |
| Aug 18, 2019 | SEOUL E-LAND FC | 73 |
| Aug 13, 2019 | SEOUL E-LAND FC | 76 |
| Mar 20, 2017 | GANGWON FC | 76 |
| Mar 16, 2015 | GOYANG HI FC | 76 |
| Jan 5, 2015 | DAEJEON HANA CITIZEN | 76 |
| Oct 29, 2014 | GOYANG HI FC | 76 |
| Oct 23, 2014 | GOYANG HI FC | 78 |
| Mar 9, 2014 | GYEONGNAM FC | 78 |
| Nov 14, 2008 | INCHEON UNITED | 78 |