THOMASSON
78
PAC
74
SHO
86
PAS
78
DRI
68
DEF
74
PHY
Tên
THOMASSON
Tuổi
32 (Dec 10, 1993)
Vị trí
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
177 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
28
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Pháp
Kylian Mbappé Lottin
Masour Ousmane Dembélé
William Alain André Gabriel Saliba
Marcus Lilian Thuram-Ulien
Aurélien Djani Tchouaméni
Michael Akpovie Olise
Antoine Griezmann
Mike Peterson Maignan
Jules Koundé
Adrien Rabiot-Provost
Eduardo Celmi Camavinga
Dayotchanculle Oswald Upamecano
Theo Bernard François Hernández
Ibrahima Konaté
Bradley Laurent Barcola
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 10, 2025 | RC LENS | 86 |
| Jun 16, 2024 | RC LENS | 86 |
| Jun 12, 2024 | RC LENS | 87 |
| Jan 13, 2023 | RC LENS | 87 |
| Nov 28, 2022 | RC STRASBOURG ALSACE | 87 |
| Nov 22, 2022 | RC STRASBOURG ALSACE | 88 |
| May 25, 2022 | RC STRASBOURG ALSACE | 88 |
| May 18, 2022 | RC STRASBOURG ALSACE | 87 |
| Jul 20, 2021 | RC STRASBOURG ALSACE | 87 |
| Dec 2, 2019 | RC STRASBOURG ALSACE | 87 |
| Jun 5, 2019 | RC STRASBOURG ALSACE | 87 |
| Nov 28, 2018 | RC STRASBOURG ALSACE | 87 |
| Jun 14, 2018 | RC STRASBOURG ALSACE | 86 |
| Nov 18, 2017 | FC NANTES | 86 |
| Nov 13, 2017 | FC NANTES | 85 |