MIKA
59
PAC
55
SHO
67
PAS
59
DRI
49
DEF
55
PHY
Tên
MIKA
Tuổi
27 (Jul 25, 1998)
Vị trí
D(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
175 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
4
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 16, 2024 | FC DžIUGAS TELšIAI | 67 |
| Jun 27, 2022 | FC DžIUGAS TELšIAI | 67 |
| Jun 29, 2021 | FC DžIUGAS TELšIAI | 67 |
| Nov 16, 2020 | FA ŠIAULIAI | 67 |