BANDAOGO
54
PAC
52
SHO
67
PAS
60
DRI
75
DEF
75
PHY
Tên
BANDAOGO
Tuổi
28 (May 31, 1998)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
187 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
12
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | UD SOCUéLLAMOS | 72 |
| Oct 15, 2025 | NK CELJE | 72 |
| Oct 9, 2025 | NK CELJE | 74 |
| Jun 18, 2024 | NK CELJE | 74 |
| Aug 4, 2023 | NK CELJE | 74 |
| Mar 25, 2023 | DINAMO MINSK | 74 |
| Jan 11, 2023 | DINAMO MINSK | 74 |
| Nov 1, 2022 | CD TROFENSE | 74 |
| Sep 23, 2022 | RB LINENSE | 74 |
| Jun 17, 2021 | RB LINENSE | 73 |
| Jun 6, 2021 | RB LINENSE | 73 |