👤
SEMIDA
58
PAC
54
SHO
66
PAS
58
DRI
48
DEF
54
PHY
Tên
SEMIDA
Tuổi
22 (Aug 06, 2003)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
187 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Ai Cập
Mohamed Salah Hamed Mahrous Ghaly
Omar Khaled Mohamed Marmoush
Mahmoud Ahmed Ibrahim Hassan
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Mohamed Naser Elsayed Elneny
Emam Ashour
Mohamed Abdelmonem
Haissem Hassan
Mohamed El Shenawy
Mohamed Hany
Marwan Ateya
Ahmed Hassan Mahgoub
Hamdy Fathy
Ahmed El Sayed Hegazy
Ahmed Sayed
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 2, 2025 | EL DAKHLEYA | 66 |
| Mar 13, 2025 | GHAZL AL MAHALLA | 66 |
| Mar 11, 2025 | BALADIYAT EL MAHALLA | 66 |
| Jun 2, 2024 | PYRAMIDS FC | 66 |
| Jun 1, 2024 | PYRAMIDS FC | 66 |
| Mar 10, 2024 | PYRAMIDS FC | 66 |
| Mar 5, 2024 | PYRAMIDS FC | 62 |
| May 20, 2023 | PYRAMIDS FC | 62 |