Huấn Luyện viên
Chưa có huấn luyện viên
Chưa có huấn luyện viên
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
Hernâni Mendes Vaz Brandão | M(C),AM(RLC) | 21 | |
| 8 |
|
Edvardas Tamulevičius | AM(C),F(RLC) | 32 | |
| 26 |
|
Vladyslav Molko | M(RLC) | 23 | |
| 28 |
|
Juan Sebastián Peñaloza Ragga | AM,F(RLC) | 26 | |